切換台 qiē huàn tái · thiết hoán thai Hán Việt: thiết hoán thai · Pinyin: qiē huàn tái Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 換 (hoán) + 台 (thai)Pinyinqiē huàn táiHán Việtthiết hoán thaiCấu tạo切 + 換 + 台 · thiết + hoán + thai nghĩa thành phần: thiết + hoán + thai