切換塔 qiē huàn tǎ · thiết hoán tháp Hán Việt: thiết hoán tháp · Pinyin: qiē huàn tǎ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 換 (hoán) + 塔 (tháp)Pinyinqiē huàn tǎHán Việtthiết hoán thápCấu tạo切 + 換 + 塔 · thiết + hoán + tháp nghĩa thành phần: thiết + hoán + tháp