切斷
thiết đoạn
Hán Việt: thiết đoạn · Pinyin: qiē duàn
Tổng quan
cắt đứt | cắt rời
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt đứt | cắt rời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.把東西切開。如:「這部機器可以把不鏽鋼板切斷或打孔。」 2.截斷。如:「切斷電源」、「成功切斷敵人的補給線,是此次戰役的致勝關鍵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 割开;截断; 打断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.割开;截断。 2.打断。
Eng
- CC-CEDICT to cut off; to sever
- Cihui to cut off; to sever
ja
- JMdict cutting|severance|section|amputation|disconnection