接通
tiếp thông
Hán Việt: tiếp thông · Pinyin: jiē tōng
Tổng quan
kết nối | chuyển máy
Nghĩa
Việt
- Cihui kết nối | chuyển máy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接連,使相通。如:「連續撥了好幾個小時,電話終於接通了!」
Eng
- CC-CEDICT to connect|to put through
- Cihui to connect; to put through