切斷者

thiết đoạn giả

Hán Việt: thiết đoạn giả

Tổng quan

người cắt cụt chỉ nhười, xem mutilate

Cấu tạo: (thiết) + (đoạn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cắt cụt chỉ nhười, xem mutilate