切斯特 qiē sī tè · thiết tư đặc Hán Việt: thiết tư đặc · Pinyin: qiē sī tè Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinqiē sī tèHán Việtthiết tư đặcCấu tạo切 + 斯 + 特 · thiết + tư + đặc nghĩa thành phần: thiết + tư + đặc