切氏線 thiết thị tuyến Hán Việt: thiết thị tuyến Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 氏 (thị) + 線 (tuyến)Hán Việtthiết thị tuyếnCấu tạo切 + 氏 + 線 · thiết + thị + tuyến nghĩa thành phần: thiết + thị + tuyến Nghĩa EngCihui cevian