切爾西 qiè ěr xī · thiết nhĩ tây Hán Việt: thiết nhĩ tây · Pinyin: qiè ěr xī Tổng quan Chelsea Cấu tạo: 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 西 (tây)Pinyinqiè ěr xīHán Việtthiết nhĩ tâyCấu tạo切 + 爾 + 西 · thiết + nhĩ + tây nghĩa thành phần: thiết + nhĩ + tây Nghĩa ViệtCihui ChelseaEngCC-CEDICT (name) ChelseaCihui (name) Chelsea