切片機

qiē piàn jī thiết phiến ki

Hán Việt: thiết phiến ki · Pinyin: qiē piàn jī

Tổng quan

máy thái (cắt) mỏng

Cấu tạo: (thiết) + (phiến) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy thái (cắt) mỏng

Eng

  • Cihui 切片機 iēpiànjī n. 1. slicer 2. <txtl.> chipper 3. <med.> microtome M:¹tái