切生靈 thiết sanh linh Hán Việt: thiết sanh linh Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 生 (sanh) + 靈 (linh)Hán Việtthiết sanh linhCấu tạo切 + 生 + 靈 · thiết + sanh + linh nghĩa thành phần: thiết + sanh + linh Nghĩa EngCihui mouse and man