切當

qiē dāng thiết đương

Hán Việt: thiết đương · Pinyin: qiē dāng

Tổng quan

thoả đáng: thích hợp/thích đáng

Cấu tạo: (thiết) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoả đáng: thích hợp/thích đáng
  • Cihui thoả đáng; thích hợp; thích đáng。恰當。 用詞切當。 dùng từ thích hợp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 確切、恰當、適當。宋.費袞《梁谿漫志.卷四.東坡用事對偶精切》:「而於用事對偶,精妙切當,人不可及。」

Eng

  • Cihui 切當 qièdàng s.v. to the point; apposite

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

确切