切石法 thiết thạch pháp Hán Việt: thiết thạch pháp Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 石 (thạch) + 法 (pháp)Hán Việtthiết thạch phápCấu tạo切 + 石 + 法 · thiết + thạch + pháp nghĩa thành phần: thiết + thạch + pháp Nghĩa EngCihui stereotomy