切碎物

thiết toái vật

Hán Việt: thiết toái vật

Tổng quan

thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn, băm, thái nhỏ, cắt nhỏ, nói õng ẹo, đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo, nói thẳng, nói chẻ hoe

Cấu tạo: (thiết) + (toái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn, băm, thái nhỏ, cắt nhỏ, nói õng ẹo, đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo, nói thẳng, nói chẻ hoe