切碎的 thiết toái đích Hán Việt: thiết toái đích Tổng quan điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo Cấu tạo: 切 (thiết) + 碎 (toái) + 的 (đích)Hán Việtthiết toái đíchCấu tạo切 + 碎 + 的 · thiết + toái + đích nghĩa thành phần: thiết + toái + đích Nghĩa ViệtCihui điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo