切碎的

thiết toái đích

Hán Việt: thiết toái đích

Tổng quan

điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo

Cấu tạo: (thiết) + (toái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo