切空間

qiē kōng jiān thiết không gian

Hán Việt: thiết không gian · Pinyin: qiē kōng jiān

Tổng quan

không gian các mặt cắt (toán)

Cấu tạo: (thiết) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian các mặt cắt (toán)

Eng

  • CC-CEDICT space of sections (math.)
  • Cihui space of sections (math.)