切管機 thiết quản ki Hán Việt: thiết quản ki Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 管 (quản) + 機 (ki)Hán Việtthiết quản kiCấu tạo切 + 管 + 機 · thiết + quản + ki nghĩa thành phần: thiết + quản + ki Nghĩa EngCihui 切管機 iēguǎnjī n. pipe cutter; pipe-cutting machine M:¹tái