切草機
thiết thảo ki
Hán Việt: thiết thảo ki
Tổng quan
máy băm thức ăn (cho súc vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy băm thức ăn (cho súc vật)
Eng
- Cihui 切草機 iēcǎojī n. chaffcutter; hay cutter M:¹tái
Hán Việt: thiết thảo ki
máy băm thức ăn (cho súc vật)