切菜機 thiết thái ki Hán Việt: thiết thái ki Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 菜 (thái) + 機 (ki)Hán Việtthiết thái kiCấu tạo切 + 菜 + 機 · thiết + thái + ki nghĩa thành phần: thiết + thái + ki Nghĩa EngCihui 切菜機 iēcàijī n. vegetable-chopper; vegetable-cutter M:¹tái