切諾基 qiē nuò jī · thiết nặc cơ Hán Việt: thiết nặc cơ · Pinyin: qiē nuò jī Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 諾 (nặc) + 基 (cơ)Pinyinqiē nuò jīHán Việtthiết nặc cơCấu tạo切 + 諾 + 基 · thiết + nặc + cơ nghĩa thành phần: thiết + nặc + cơ