切趾法 thiết chỉ pháp Hán Việt: thiết chỉ pháp Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 趾 (chỉ) + 法 (pháp)Hán Việtthiết chỉ phápCấu tạo切 + 趾 + 法 · thiết + chỉ + pháp nghĩa thành phần: thiết + chỉ + pháp Nghĩa EngCihui apodization