切踐器 thiết tiễn khí Hán Việt: thiết tiễn khí Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 踐 (tiễn) + 器 (khí)Hán Việtthiết tiễn khíCấu tạo切 + 踐 + 器 · thiết + tiễn + khí nghĩa thành phần: thiết + tiễn + khí Nghĩa EngCihui apodizer