切邊帶

qiē biān dàithiết biên đái

Hán Việt: thiết biên đái · Pinyin: qiē biān dài

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 邊 (biên) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng viền

Đức

  • Handedict mit Randbeschnitt

Từ liên quan

Gần nghĩa

边带 · 切邊裝置 · 邊帶