切長度 qiē cháng dù · thiết trường độ Hán Việt: thiết trường độ · Pinyin: qiē cháng dù Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 長 (trường) + 度 (độ)Pinyinqiē cháng dùHán Việtthiết trường độCấu tạo切 + 長 + 度 · thiết + trường + độ nghĩa thành phần: thiết + trường + độ