切除器

qiē chú qìthiết trừ khí

Hán Việt: thiết trừ khí · Pinyin: qiē chú qì

Tổng quan

máy chém, máy xén (giấy...), (y học) dao cắt hạch hạnh, phương pháp xén giờ (đối phó với sự trì hoãn việc thông qua một đạo luật bằng cách định giờ thông qua từng phần), chém đầu, xén (giấy...)

Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy cắt
  • Tần suất từ máy chém, máy xén (giấy...), (y học) dao cắt hạch hạnh, phương pháp xén giờ (đối phó với sự trì hoãn việc thông qua một đạo luật bằng cách định giờ thông qua từng phần), chém đầu, xén (giấy...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi guillotine

Eng

  • Tần suất từ guillotine

Đức

  • Handedict Schneidemaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除术 · 切除鳍 · 切除 · 切除之物 · 切除刀 · 切除词 · 切除大脑 · 切除卵巢的