切除词 thiết trừ từ Hán Việt: thiết trừ từ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 詞 (từ)Hán Việtthiết trừ từCấu tạo切 + 除 + 詞 · thiết + trừ + từ nghĩa thành phần: thiết + trừ + từ Nghĩa ViệtBiên soạn 切除詞 iēchúcí n. <lg.> clippingEngCihui 切除詞 iēchúcí n. <lg.> clipping Từ liên quan Gần nghĩa切除器 · 切除术 · 切除鳍 · 切除 · 切除之物 · 切除刀 · 切除大脑 · 切除卵巢的