切雲冠 qiè yún guān · thiết vân quan Hán Việt: thiết vân quan · Pinyin: qiè yún guān Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 雲 (vân) + 冠 (quan)Pinyinqiè yún guānHán Việtthiết vân quanCấu tạo切 + 雲 + 冠 · thiết + vân + quan nghĩa thành phần: thiết + vân + quan