切順利 thiết thuận lợi Hán Việt: thiết thuận lợi Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Hán Việtthiết thuận lợiCấu tạo切 + 順 + 利 · thiết + thuận + lợi nghĩa thành phần: thiết + thuận + lợi Nghĩa EngCihui in smooth water