切齒人 qiè chǐ rén · thiết xỉ nhân Hán Việt: thiết xỉ nhân · Pinyin: qiè chǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 齒 (xỉ) + 人 (nhân)Pinyinqiè chǐ rénHán Việtthiết xỉ nhânCấu tạo切 + 齒 + 人 · thiết + xỉ + nhân nghĩa thành phần: thiết + xỉ + nhân