切齒機

thiết xỉ ki

Hán Việt: thiết xỉ ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xỉ) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 切齒機 ièchǐjī n. <mach.> gear-cutting machine M:¹tái