刈羽村 yì yǔ cūn · ngải vũ thôn Hán Việt: ngải vũ thôn · Pinyin: yì yǔ cūn Tổng quan Cấu tạo: 刈 (ngải) + 羽 (vũ) + 村 (thôn)Pinyinyì yǔ cūnHán Việtngải vũ thônCấu tạo刈 + 羽 + 村 · ngải + vũ + thôn nghĩa thành phần: ngải + vũ + thôn