刈草机

yì cǎo jīngải thảo ki

Hán Việt: ngải thảo ki · Pinyin: yì cǎo jī

Tổng quan

thợ cắt, thợ gặt, máy cắt, máy gặt

Cấu tạo: 刈 (ngải) + 草 (thảo) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy cắt cỏ
  • Biên soạn mowing machine; mower M:¹jià/¹tái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mower

Eng

  • Cihui 刈草機 ìcǎojī n. mowing machine; mower M:¹jià/¹tái

Đức

  • Handedict Rasenmäher (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刈草的人 · 草機 · 刈草除根 · 刈草