刊定
khan định
Hán Việt: khan định · Pinyin: kān dìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改定後成為定本。《三國志.卷四一.蜀書.向朗傳》:「猶手自校書,刊定謬誤。」《陳書.卷二七.姚察傳》:「有疑悉令刊定。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修改审定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修改审定。
Eng
- Cihui 刊定 kāndìng v. publish a definitive edition