刊成板 kān chéng bǎn · khan thành bản Hán Việt: khan thành bản · Pinyin: kān chéng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 成 (thành) + 板 (bản)Pinyinkān chéng bǎnHán Việtkhan thành bảnCấu tạo刊 + 成 + 板 · khan + thành + bản nghĩa thành phần: khan + thành + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻老规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.喻老规矩。