刊誤表

kān wù biǎo khan ngộ biểu

Hán Việt: khan ngộ biểu · Pinyin: kān wù biǎo

Tổng quan

biến thể của 勘誤表|勘误表

Cấu tạo: (khan) + (ngộ) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 勘誤表|勘误表

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂正文字謬誤的對照表。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 勘誤表|勘误表[kan1 wu4 biao3]
  • Cihui variant of 勘誤表|勘误表