刊陈出新 kān chén chū xīn · khan trần xuất tân Hán Việt: khan trần xuất tân · Pinyin: kān chén chū xīn Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 陈 (trần) + 出 (xuất) + 新 (tân)Pinyinkān chén chū xīnHán Việtkhan trần xuất tânCấu tạo刊 + 陈 + 出 + 新 · khan + trần + xuất + tân nghĩa thành phần: khan + trần + xuất + tân