刊首語

kān shǒu yǔ khan thủ ngữ

Hán Việt: khan thủ ngữ · Pinyin: kān shǒu yǔ

Tổng quan

lời nói đầu | lời tựa

Cấu tạo: (khan) + (thủ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói đầu | lời tựa

Eng

  • CC-CEDICT foreword|preface
  • Cihui foreword; preface