刑事推事

hình sự thôi sự

Hán Việt: hình sự thôi sự

Tổng quan

((từ cổ,nghĩa cổ) La mã) quan xuất nạp, quan coi quốc khố

Cấu tạo: (hình) + (sự) + (thôi) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã) quan xuất nạp, quan coi quốc khố