刑事犯
hình sự phạm
Hán Việt: hình sự phạm · Pinyin: xíng shì fàn
Tổng quan
tội phạm hình sự
Nghĩa
Việt
- Cihui tội phạm hình sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為「行政犯」之相對概念,指具有特定法益侵害性的行為,依《刑法》或其他刑罰規定科予刑事責任的犯罪者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 触犯刑法,负有刑事责任的罪犯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.触犯刑法,负有刑事责任的罪犯。
Eng
- CC-CEDICT a criminal
- Cihui a criminal
ja
- JMdict criminal offense|criminal offence