刑偵隊

xíng zhēn duì hình trinh đội

Hán Việt: hình trinh đội · Pinyin: xíng zhēn duì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (trinh) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责刑事侦缉的专门队伍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责刑事侦缉的专门队伍。