刑徒磚 xíng tú zhuān · hình đồ chuyên Hán Việt: hình đồ chuyên · Pinyin: xíng tú zhuān Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 徒 (đồ) + 磚 (chuyên)Pinyinxíng tú zhuānHán Việthình đồ chuyênCấu tạo刑 + 徒 + 磚 · hình + đồ + chuyên nghĩa thành phần: hình + đồ + chuyên