刑禮房 xíng lǐ fáng · hình lễ phòng Hán Việt: hình lễ phòng · Pinyin: xíng lǐ fáng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 禮 (lễ) + 房 (phòng)Pinyinxíng lǐ fángHán Việthình lễ phòngCấu tạo刑 + 禮 + 房 · hình + lễ + phòng nghĩa thành phần: hình + lễ + phòng