刑訊恐嚇

xíng xùn kǒng hè hình tấn khủng hách

Hán Việt: hình tấn khủng hách · Pinyin: xíng xùn kǒng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tấn) + (khủng) + (hách)