划不來
hoa bất lai
Hán Việt: hoa bất lai · Pinyin: huá bu lái
Tổng quan
không đáng tính không ra; không đủ sở hụi; không đáng; không xứng。不合算;不值得。 為這點兒小事跑那麼遠的路划不來。 vì việc nhỏ này mà phải đi xa như vậy thật không đáng chút nào.
Nghĩa
Việt
- Cihui không đáng tính không ra; không đủ sở hụi; không đáng; không xứng。不合算;不值得。 為這點兒小事跑那麼遠的路划不來。 vì việc nhỏ này mà phải đi xa như vậy thật không đáng chút nào.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不合算、不值得。如:「你這麼做,豈不是賠了夫人又折兵?太划不來了吧!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不合算;不值得:为这点儿小事跑那么远的路~。
Eng
- CC-CEDICT not worth it
- Cihui not worth it