劃倒漿 hoạch đảo tương Hán Việt: hoạch đảo tương Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 倒 (đảo) + 漿 (tương)Hán Việthoạch đảo tươngCấu tạo劃 + 倒 + 漿 · hoạch + đảo + tương nghĩa thành phần: hoạch + đảo + tương Nghĩa EngCihui back water