劃分者
hoạch phân giả
Hán Việt: hoạch phân giả
Tổng quan
người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa
Nghĩa
Việt
- Cihui người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa
Hán Việt: hoạch phân giả
người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa