劃定
hoạch định
Hán Việt: hoạch định · Pinyin: huà dìng
Tổng quan
phân định | đặt ranh giới
Nghĩa
Việt
- Cihui phân định | đặt ranh giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將範圍劃分確定。如:「劃定界限」。
Eng
- CC-CEDICT to demarcate|to delimit
- Cihui to demarcate; to delimit