划得來

huá de lái hoa đắc lai

Hán Việt: hoa đắc lai · Pinyin: huá de lái

Tổng quan

đáng | làm thì có lời tính ra; tính toán ra; đủ sở hụi; đáng; đáng giá。合算;值得。 花這麼點兒錢,解決那麼多問題,划得來! tiêu nhiều tiền như vậy, giải quyết nhiều vấn đề như thế, thật đáng!

Cấu tạo: (hoa) + (đắc) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng | làm thì có lời tính ra; tính toán ra; đủ sở hụi; đáng; đáng giá。合算;值得。 花這麼點兒錢,解決那麼多問題,划得來! tiêu nhiều tiền như vậy, giải quyết nhiều vấn đề như thế, thật đáng!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合算;值得:花这么点儿钱,解决那么多问题,~!

Eng

  • CC-CEDICT worth it|it pays to
  • Cihui worth it; it pays to