劃成分

hoạch thành phân

Hán Việt: hoạch thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劃成分 uà chéngfèn v.o. <PRC> assign a class status to sb.