劃時代

huà shí dài hoạch thì đại

Hán Việt: hoạch thì đại · Pinyin: huà shí dài

Tổng quan

mang tính thời đại

Cấu tạo: (hoạch) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang tính thời đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開創新的時代。如:「劃時代的作品」、「劃時代的事件」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。开辟新时代的:~的作品|~的事件|~的文献。

Eng

  • CC-CEDICT epoch-marking
  • Cihui epoch-marking