劃等號
hoạch đẳng hào
Hán Việt: hoạch đẳng hào · Pinyin: huà děng hào
Tổng quan
variant of 畫等號|画等号[hua4 deng3 hao4]
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 畫等號|画等号[hua4 deng3 hao4]
- Cihui variant of 畫等號|画等号
- Cihui 劃等號 uà děnghào v.o. 1. equate one thing with another 2. draw an equal sign -- say two things are equal or the same